Hotline đặt hàng
0961 172 212
Máy đai dây nhựa cầm tay là máy dùng để căng, hàn và cắt dây đai nhựa khi đóng kiện hàng hoặc cố định pallet. Thiết kế cầm tay giúp người vận hành dễ di chuyển giữa các vị trí đóng gói, phù hợp với nhà máy, kho hàng, xưởng sản xuất và đơn vị logistics.
Công dụng – Nguyên lý hoạt động

Máy đai dây nhựa cầm tay được sử dụng để siết dây đai quanh kiện hàng, tạo mối nối giữa hai đầu dây và cắt bỏ phần dây dư. Đây là giải pháp phù hợp khi cần đóng đai tại nhiều vị trí hoặc khi kiện hàng có kích thước lớn, khó đưa vào máy đóng đai cố định.
Máy thường được sử dụng cho:
- Đóng đai pallet trong nhà máy và kho thành phẩm.
- Cố định thùng carton và kiện hàng kích thước lớn.
- Đóng bó vật liệu, cấu kiện hoặc hàng dài.
- Đóng kiện xuất khẩu và hàng vận chuyển đường dài.
- Đóng gói tại kho logistics và khu vực xuất hàng.
So với dụng cụ đóng đai thủ công, máy đai dây nhựa cầm tay giúp giảm số thao tác, kiểm soát quá trình căng dây tốt hơn và tăng tính đồng đều giữa các mối đai.
Nguyên lý làm việc
Căng dây: cơ cấu kéo và bánh căng tạo lực lên dây đai để dây ôm chặt quanh kiện hàng. Mức lực căng cần phù hợp với độ cứng của kiện và khả năng chịu lực của dây.
Hàn dây: sau khi đạt lực căng yêu cầu, hai lớp dây được liên kết với nhau. Nhiều dòng máy sử dụng cơ chế hàn ma sát để tạo nhiệt tại vùng tiếp xúc giữa hai lớp dây.
Cắt dây: khi quá trình hàn hoàn tất, dao cắt tách phần dây thừa để kết thúc chu kỳ đóng đai.
Tùy model, các bước căng, hàn và cắt có thể được thực hiện thủ công theo từng thao tác, bán tự động hoặc tự động theo chu kỳ cài đặt.

Cấu tạo máy đóng dây đai nhựa cầm tay
Cấu tạo chi tiết khác nhau theo từng hãng và model, nhưng máy đai dây nhựa cầm tay thường gồm các cụm chức năng chính sau.
Cụm căng dây: Cụm căng gồm bánh căng, cơ cấu giữ dây và bộ truyền động. Bộ phận này tạo lực kéo để dây PP hoặc PET ôm sát kiện hàng. Bánh căng là chi tiết tiếp xúc trực tiếp với dây nên cần được kiểm tra và vệ sinh định kỳ.
Cụm hàn dây: Cụm hàn tạo liên kết giữa hai lớp dây sau khi quá trình căng hoàn tất. Hiệu quả của mối hàn phụ thuộc vào loại dây, bề mặt dây, lực ép, chế độ hàn và tình trạng của bộ phận hàn.
Dao cắt: Dao cắt loại bỏ phần dây thừa sau khi hoàn thành mối nối. Dao bị mòn có thể làm vết cắt không gọn hoặc ảnh hưởng đến tốc độ thao tác.
Động cơ và bộ truyền động: Động cơ cung cấp lực cho cơ cấu căng và hàn. Thiết kế động cơ, hộp truyền động và hệ thống điều khiển phụ thuộc vào từng dòng máy.
Pin và bộ nguồn: Với máy đai dây nhựa cầm tay dùng pin, bộ pin cung cấp năng lượng cho quá trình căng và hàn.
Thân máy và tay cầm: Thân máy bảo vệ các cụm cơ khí và truyền động bên trong. Thiết kế tay cầm ảnh hưởng trực tiếp đến độ cân bằng, khả năng kiểm soát máy và mức độ mỏi tay khi phải đóng nhiều kiện liên tục.
Phân loại máy đai dây nhựa cầm tay
Máy đai dây nhựa cầm tay có thể được phân loại theo nguồn vận hành, tính năng điều khiển, kích thước dây đai và phân khúc thương hiệu.
Phân loại theo tính năng
| Phân loại | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| Máy đai dây nhựa dùng pin | Thiết kế cầm tay, sử dụng pin để vận hành cơ cấu căng, hàn và cắt dây. Tính cơ động cao, không phụ thuộc đường khí nén tại vị trí làm việc. | Kho hàng, pallet, khu vực xuất hàng, logistics và các vị trí cần di chuyển máy thường xuyên. |
| Máy đai dây nhựa khí nén | Sử dụng khí nén làm nguồn năng lượng. Thường phù hợp với môi trường có sẵn hệ thống khí và yêu cầu vận hành liên tục. | Nhà máy sản xuất, khu vực đóng gói cố định, dây chuyền có tần suất đóng đai cao. |
| Dòng tiêu chuẩn | Tập trung vào các chức năng chính như căng dây, hàn và cắt. Việc cài đặt lực căng hoặc chế độ làm việc tùy theo thiết kế từng model. | Kho hàng, xưởng sản xuất và các ứng dụng không yêu cầu theo dõi trực quan lực căng trên màn hình. |
| Dòng hiển thị lực | Có màn hình hoặc giao diện hiển thị thông số vận hành, giúp người dùng theo dõi và kiểm soát lực căng thuận tiện hơn. | Nhà máy cần kiểm soát quá trình đóng đai, yêu cầu độ lặp lại cao hoặc cần chuẩn hóa thao tác giữa nhiều người vận hành. |
Máy dùng pin phù hợp khi ưu tiên tính cơ động và thao tác ở nhiều vị trí. Máy khí nén phù hợp hơn với khu vực sản xuất cố định đã có sẵn hệ thống khí nén và yêu cầu làm việc nhiều chu kỳ liên tục.
Dòng hiển thị lực đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp cần kiểm soát thông số đóng gói theo quy trình nội bộ. Tuy nhiên khả năng hiển thị, lưu cài đặt hoặc kiểm soát lực cụ thể phụ thuộc vào từng model và cần đối chiếu datasheet trước khi lựa chọn.
Phân loại theo kích thước dây đai PP/PET
| Bản đai | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| 12–16 mm | Dải kích thước phổ biến cho nhiều ứng dụng đóng kiện và pallet. | Thùng carton, pallet hàng tiêu dùng, kho logistics, thực phẩm và hàng công nghiệp nhẹ. |
| 16–19 mm | Dải dây rộng hơn, thường được lựa chọn khi cần khả năng giữ kiện và lực căng cao hơn. | Pallet công nghiệp, kiện hàng nặng, vật liệu sản xuất và hàng vận chuyển đường dài. |
| 19–25 mm | Nhóm dây bản lớn, thường hướng đến các ứng dụng đóng đai tải nặng và yêu cầu độ ổn định cao. | Vật liệu xây dựng, kim loại, gỗ, kiện công nghiệp lớn và các ứng dụng đóng gói tải nặng. |
Ngoài cấu hình kỹ thuật, máy đai dây nhựa cầm tay còn có thể phân nhóm theo khu vực sản xuất và định vị thương hiệu như hàng EU G7, hàng Taiwan và thấp là China. Cách phân loại này giúp bộ phận mua hàng cân đối giữa ngân sách đầu tư, yêu cầu độ bền, mức độ tự động hóa và khả năng cung cấp phụ tùng.
Gợi ý chọn nhanh theo nhu cầu
- Kho hàng, logistics: ưu tiên máy dùng pin, trọng lượng hợp lý và tương thích dải dây đang sử dụng.
- Nhà máy vận hành nhiều ca: cân nhắc máy pin công nghiệp hoặc máy khí nén, ưu tiên độ bền và khả năng thay thế phụ tùng.
- Ứng dụng cần kiểm soát lực: ưu tiên dòng có màn hình hoặc chức năng hiển thị lực căng.
- Dây 12-16 mm: phù hợp nhiều ứng dụng pallet và kiện hàng phổ thông.
- Dây 16-19 mm: phù hợp nhóm kiện công nghiệp và tải nặng hơn.
- Dây 19-25 mm: nên tập trung vào các dòng chuyên dụng cho đóng đai tải nặng.
- Nhà máy yêu cầu độ ổn định cao: ưu tiên thương hiệu công nghiệp có hệ thống phụ tùng và hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng.
- DEMO miễn phí máy đóng đai nhựa pallet tại nhà máy của Quý khách hàng. Chi tiết sẽ trao đổi cụ thể khi khách hàng liên hệ Unicom qua hotline 0961172212
Không nên chọn máy chỉ dựa trên giá hoặc lực căng tối đa. Một model phù hợp cần tương thích với dây đai, kiện hàng và cường độ làm việc thực tế.

Bảng giá máy đóng đai nhựa (2026)
| Tên máy | Giá bán tham khảo (chưa VAT) |
| Máy đóng đai nhựa dùng LGT260-19 (dùng pin) | 38.899.000 VND |
| Máy đóng đai nhựa Omnistrap 380 – điều khiển điện tử hiển thị lực | 48.000.000 VND |
| Máy đai dây nhựa hiển thị lực, cảm ứng 19-25 mm OmniStrap 570 | 57.000.000 VND |
| CMT-260 16mm Cyklop (dùng pin, phân phối EU) | 3.500 USD |
| H-45L Transpak (dùng pin) | 44.000.000 VND |
| XQD-19 (dùng khí nén) | 9.850.000 VND |
| XQD-25 (dùng khí nén) | 10.200.000 VND |
Lưu ý: Giá chỉ mang tính tham khảo, liên hệ Unicom JSC để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất.
Câu hỏi thường gặp về máy đai dây nhựa cầm tay ?
Nên chọn dây PP hay PET ?
- Cần dựa vào tải trọng, đặc điểm hàng hóa, điều kiện vận chuyển và yêu cầu giữ kiện. PET thường được cân nhắc cho các ứng dụng cần khả năng chịu tải cao hơn, trong khi PP phù hợp với nhiều ứng dụng đóng kiện nhẹ và trung bình.
Nên chọn máy có lực căng lớn ?
- Không. Lực căng cần phù hợp với kiện hàng. Lực quá cao có thể làm biến dạng carton hoặc hàng dễ móp, trong khi lực quá thấp có thể không giữ được pallet ổn định.
Cần cung cấp thông tin gì để chọn đúng máy?
- Nên cung cấp loại dây PP/PET, chiều rộng và độ dày dây, loại kiện hàng, trọng lượng kiện, số lượng kiện mỗi ngày và yêu cầu lực căng. Hình ảnh pallet hoặc mẫu dây thực tế cũng giúp việc chọn model chính xác hơn.
Unipacking cung cấp các dòng máy đai dây nhựa cầm tay phục vụ đóng pallet, kiện hàng và các ứng dụng đóng gói công nghiệp. Khách hàng có thể cung cấp loại dây PP/PET, kích thước dây, đặc điểm kiện, sản lượng đóng gói và yêu cầu vận hành để được tư vấn model phù hợp. Việc lựa chọn đúng máy không chỉ dựa trên lực siết mà cần đồng thời xem xét khả năng tương thích dây, pin, trọng lượng, phụ tùng và điều kiện sử dụng thực tế.











